
hussaini ibrahim là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.610Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 22 | 17 | 1.520 | 4 | 0 | 0 | 18 | 5 | 82% | 46% | 6 | 0 | 6,92 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.520 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 626/759 (82%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/87 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/186 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 82
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 46/59 | 6 | 11/14 | V | 8,69 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 5/10 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 3 | 4/7 | V | 7,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.