
Alexander Olabanjo Ogunji
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Alexander Olabanjo Ogunji là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Tiểu sử Alexander Olabanjo Ogunji
Alexander Olabanjo Ogunji, hậu vệ 25 tuổi người Nigeria, hiện thuộc FK Auda Riga. Cầu thủ sinh ngày 20/01/2001 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €. Ở mùa 2026, Alexander Olabanjo Ogunji có 18 trận và 732 phút thi đấu tại Latvian Higher League, ghi 1 kiến tạo với điểm trung bình 6,63.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
6Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 19 | 6 | 755 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 49% | 3 | 0 | 6,64 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/414 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/64 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/3 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/37 | 2 | 3/6 | — | 7,30 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,14 |
| 04/07/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/3 | — | 6,96 |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 25/06/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/56 | 3 | 4/7 | — | 7,13 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 7,11 |
| 17/06/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh50
- Thể lực39