
Tin Hrvoj là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.101Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2101Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 26 | 25 | 1.921 | 1 | 0 | 4 | 12 | 4 | 80% | 55% | 6 | 0 | 7,05 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.921 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 903/1121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 18/51 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/177 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/179 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 58
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/50 | 2 | 3/7 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/4 | V | 6,50 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 7,03 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 04/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/42 | 3 | 6/9 | — | 7,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh45
- Thể lực35