
Amilcar Silva
Hậu vệPOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Amilcar Silva là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 4/11 | — | 6,90 |
| 30/06/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/49 | 1 | 5/7 | — | 7,70 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 7/12 | — | 5,84 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/55 | 2 | 5/10 | — | 6,51 |
| 12/06/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 3 | 10/15 | — | 6,03 |
| 30/05/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 1 | 6/10 | — | 7,50 |
| 17/05/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/4 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | FK Liepaja | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Sochaux | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Concarneau | Sochaux | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Sochaux | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | CS Sedan-Ardennes | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U21 | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Monaco Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |