Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

danila patijcuks

FK LiepajaTiền đạo
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

danila patijcuks là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.279Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—22181.279404291177%53%405,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.279 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/483 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
127/237 (53%)
Không chiến thắng / thua
56 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 72
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của danila patijcuks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0700120223/2604/10——
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3880100221/2838/15—7,20
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-245001005/633/6V6,11
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2780010015/1701/3—5,98
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-23000005/612/2—5,69
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-221013318/1307/7—7,60
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0dự bị00000—0———
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-1750010116/2409/14—7,20
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1841042010/1519/16—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20221910 nghìn €
22/11/20221910 nghìn €
10/05/20232075 nghìn €
13/11/202320125 nghìn €
16/05/202421100 nghìn €
10/11/202421150 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
09/11/202522200 nghìn €
17/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com