Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Gerold

FK Auda RigaTiền đạoSUR
22Tuổi
167Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

J. Gerold là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.591Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—25181.521301391578%40%216,86
Latvian Cup2026—117000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/39
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
29/74
Đá phạt (bàn / sút)
1/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/484 (78%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
20/61 (32%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/198 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 103
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
307
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Gerold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2900021226/3422/10—5,70
12/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaT 3-2421111111/1302/2—8,19
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 1-014000002/201/4—6,10
11/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 2-254000018/1115/9—6,60
06/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaH 1-1780052129/3402/8—6,30
25/08/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-06000001/100/2—6,49
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-0630021016/1802/11—5,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-42400000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20241950 nghìn €
09/06/202419100 nghìn €
09/12/202420200 nghìn €
13/03/202520250 nghìn €
08/06/202520250 nghìn €
09/11/202521225 nghìn €
17/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com