
J. Gerold là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.591Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 25 | 18 | 1.521 | 3 | 0 | 1 | 39 | 15 | 78% | 40% | 2 | 1 | 6,86 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 29/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/484 (78%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 20/61 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/198 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 103
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/34 | 2 | 2/10 | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 42 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 5/9 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 29/34 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 2/11 | — | 5,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/11/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực31