Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bart Straalman

FK LiepajaHậu vệNED
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bart Straalman là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—27272.32500013182%62%416,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.325 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
955/1163 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
70/165 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
35
Phá bóng
132
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/167 (62%)
Không chiến thắng / thua
56 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 35
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
251
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bart Straalman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3900000022/3313/5V6,30
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0900000135/4134/8—6,70
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2900000043/5129/13—7,10
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0900000029/3904/8V6,50
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2900000021/2823/7—6,90
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1900010015/2423/7V5,65
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-1900000022/2705/9V7,80
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1900010118/2507/8—6,88
02/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2610000222/2912/3—6,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaB 1-3900020021/2324/7—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20141825 nghìn €
20/02/20151875 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
10/11/201519150 nghìn €
04/02/201619250 nghìn €
30/06/201619250 nghìn €
01/02/201720150 nghìn €
20/06/201720150 nghìn €
28/02/201821150 nghìn €
28/06/201821200 nghìn €
27/12/201822300 nghìn €
11/06/201922300 nghìn €
28/12/201923200 nghìn €
10/11/202024400 nghìn €
24/06/202124500 nghìn €
26/12/202125450 nghìn €
01/06/202225400 nghìn €
27/10/202226400 nghìn €
05/04/202326300 nghìn €
15/06/202326250 nghìn €
04/06/202427225 nghìn €
05/09/202428200 nghìn €
27/11/202428150 nghìn €
04/05/202528150 nghìn €
01/09/202529200 nghìn €
19/11/202529250 nghìn €
17/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com