Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Melnis

FK LiepajaTiền đạoLAT
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bruno Melnis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—921910003078%33%004,92
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—332290000077%66%004,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 4,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Melnis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-020001009/1100/1——
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-32000002/200/1—6,26
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-08900000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-47900000—0——6,20
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-4610000017/2214/6—6,07
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0450000112/1400/3—6,40
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-245001007/922/6—6,00
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-012000004/500/1—6,30
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-225001007/701/2—6,60
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-119000005/901/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20221875 nghìn €
22/11/202218200 nghìn €
10/05/202319175 nghìn €
13/11/202319150 nghìn €
16/05/202420125 nghìn €
10/11/202420150 nghìn €
12/06/202521200 nghìn €
09/11/202521325 nghìn €
17/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com