
Edvin Bongemba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.557Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2557Phút/bàn
9/52Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 30 | 28 | 2.377 | 1 | 0 | 5 | 52 | 9 | 88% | 56% | 2 | 0 | 6,92 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.377 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/52
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 49/91
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 967/1097 (88%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/77 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 162/285 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 136 / 103
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 6/12 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 3/8 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 51/54 | 2 | 12/14 | V | 8,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 3 | 83/84 | 1 | 3/9 | — | 7,40 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 38/41 | 0 | 9/12 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | — |
| 17/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Agde rco | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Free player | Agde rco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Montpellier B | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2022 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Montpellier HSC U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | AS Lattes Jugend | Montpellier HSC U17 | Chuyển nhượng | — |