
Kyvon·Leidsman là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Liepaja.
Tiểu sử Kyvon·Leidsman
Kyvon·Leidsman là tiền đạo người Netherlands, hiện thi đấu cho FK Liepaja ở tuổi 28. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo trong 24 trận, với điểm trung bình 6,17 và 1176 phút thi đấu. Tại Latvian Higher League, cầu thủ có 23 trận, 6 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Latvian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường đạt 275 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024 từ Dila Gori đến FK Liepaja.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.255Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 13 | 1.192 | 6 | 1 | 1 | 31 | 11 | 72% | 39% | 3 | 0 | 6,17 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/262 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/178 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 70
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 9/18 | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | V | 6,10 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/10 | — | 6,18 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dila Gori | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | UTA Arad | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | FC Oss | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Almere City FC U23 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2018 | De Graafschap | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | De Graafschap Reserves | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | De Graafschap U19 | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam U18 | De Graafschap U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | sc Heerenveen U17 | AFC Amsterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AFC Amsterdam Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực52