Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyvon·Leidsman

FK LiepajaTiền đạoNED
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kyvon·Leidsman là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Liepaja.

Tiểu sử Kyvon·Leidsman

Kyvon·Leidsman là tiền đạo người Netherlands, hiện thi đấu cho FK Liepaja ở tuổi 28. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo trong 24 trận, với điểm trung bình 6,17 và 1176 phút thi đấu. Tại Latvian Higher League, cầu thủ có 23 trận, 6 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Latvian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường đạt 275 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024 từ Dila Gori đến FK Liepaja.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
1.255Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—24131.192611311172%39%306,17
Latvian Cup2026—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/262 (72%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/178 (39%)
Không chiến thắng / thua
17 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 70
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyvon·Leidsman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0790031212/1919/18——
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0dự bị00000—0———
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-212000005/700/4V6,10
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1900020011/1613/10—6,18
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-115102105/612/4—7,60
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-229002005/802/5—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20182050 nghìn €
11/08/20202150 nghìn €
23/10/20202275 nghìn €
30/12/202022150 nghìn €
11/10/202123125 nghìn €
11/01/202223125 nghìn €
22/06/202223125 nghìn €
03/07/20232475 nghìn €
21/12/202325100 nghìn €
21/05/202425125 nghìn €
10/11/202426150 nghìn €
12/06/202526150 nghìn €
09/11/202527225 nghìn €
17/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Dila GoriFK LiepajaChuyển nhượng—
10/02/2024UTA AradDila GoriChuyển nhượng—
03/07/2023FC OssUTA AradChuyển nhượng—
30/07/2020Almere City FC U23FC OssChuyển nhượng—
27/11/2018De GraafschapAlmere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2018De Graafschap ReservesDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2017De Graafschap U19De Graafschap ReservesChuyển nhượng—
30/06/2016AFC Amsterdam U18De Graafschap U19Chuyển nhượng—
30/06/2015sc Heerenveen U17AFC Amsterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2014AFC Amsterdam Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com