
Wally Fofana là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Tiểu sử Wally Fofana
Wally Fofana là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Auda Riga, mang quốc tịch Gambia. Sinh ngày 04/05/2002, anh hiện 24 tuổi và thuận hai chân. Mùa 2026, anh có 29 trận tại Latvian Higher League với 3 bàn thắng, 5 kiến tạo, 1602 phút thi đấu và điểm trung bình 6,86. Ở Latvian Cup, anh ra sân 2 trận. Giá trị thị trường của anh là 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.782Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 29 | 21 | 1.602 | 3 | 0 | 5 | 23 | 8 | 84% | 44% | 9 | 0 | 6,86 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.602 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 572/673 (84%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/279 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 135
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 5/15 | — | 5,50 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 2 | 2/5 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 5/5 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/30 | 3 | 8/14 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 3 | 5/9 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 34/38 | 1 | 2/9 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 52/57 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 2/7 | V | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.