Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ingars Pulis

FK LiepajaTiền đạoLAT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ingars Pulis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—9434300013471%46%205,80
Latvian Cup2026—118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/49 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ingars Pulis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 2-364000009/1102/6—5,90
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsB 1-2740011111/1811/4—6,10
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 1-028000003/802/6—6,20
16/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-162000007/1325/15—5,70
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 2-222000000/102/10—6,40
05/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-276003208/1519/12—6,80
30/08/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-3900010112/1502/10—6,37
22/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 2-374003119/1705/13—7,00
09/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-4900011111/1501/3—5,90
27/07/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20212010 nghìn €
12/06/20222150 nghìn €
22/11/20222150 nghìn €
10/05/202322100 nghìn €
13/11/20232275 nghìn €
16/05/20242350 nghìn €
10/11/20242350 nghìn €
12/06/202524150 nghìn €
09/11/202524275 nghìn €
17/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026FK LiepajaOgre UnitedChuyển nhượng—
30/12/2025Tukums-2000FK LiepajaCho mượn—
06/07/2025FK LiepajaTukums-2000Chuyển nhượng—
05/07/2025Tukums-2000FK LiepajaChuyển nhượng—
14/02/2025FK ValmieraTukums-2000Chuyển nhượng—
30/12/2022Metta/LU RigaFK ValmieraCho mượn—
28/02/2022FK ValmieraMetta/LU RigaChuyển nhượng—
30/06/2021Valmiera FC U19FK ValmieraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy62
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com