
djibril gueye
Tiền đạoSEN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
djibril gueye là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 5/8 | — | 6,86 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Decic Tuzi | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Decic Tuzi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
| 30/06/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | FK Liepaja | Jwaya SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FK Valmiera | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | AS des Douanes | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Ouakam | AS des Douanes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympique de Ngor | US Ouakam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực34