
abiodun ogunniyi là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
18Đá chính
1.709Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
10/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 32 | 17 | 1.634 | 4 | 0 | 4 | 40 | 10 | 80% | 46% | 3 | 0 | 6,56 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/40
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 29/63
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/10/11
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/719 (80%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 14/38 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/84 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/215 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 105
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 23/28 | 1 | 2/6 | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 2 | 7/14 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/49 | 1 | 5/11 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 6/10 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/43 | 5 | 7/13 | V | 7,50 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | 78 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/19 | 3 | 7/15 | — | 8,10 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 3/7 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 0 | 3/5 | — | 7,60 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 29/36 | 0 | 2/6 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Auda Riga | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FK Spartaks | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Auda Riga | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | FK Spartaks | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sunshine Stars | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực37