Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

abiodun ogunniyi

FK LiepajaTiền đạo
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

abiodun ogunniyi là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FK Liepaja.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
18Đá chính
1.709Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
10/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—32171.634404401080%46%306,56
Latvian Cup2026—117500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/40
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
29/63
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
3/10/11
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
578/719 (80%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
14/38 (36%)
Chuyền dài chính xác
42/84 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
13
Phá bóng
18
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/215 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
92 / 105
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
293
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của abiodun ogunniyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0841042323/2812/6——
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3900110120/2527/14—6,70
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0900031040/4915/11—6,90
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2900020124/3136/10—6,40
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0860020235/4357/13V7,50
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2781121118/1937/15—8,10
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-171000028/1413/7—6,77
21/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 3-1650110313/2003/5—7,60
09/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 2-145101149/1101/3—8,20
02/08/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2890040329/3602/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211950 nghìn €
23/12/202120150 nghìn €
12/06/202220150 nghìn €
22/11/202220250 nghìn €
10/05/202321275 nghìn €
13/11/202321250 nghìn €
16/05/202422250 nghìn €
10/11/202422250 nghìn €
12/06/202523275 nghìn €
09/11/202523275 nghìn €
17/06/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Auda RigaFK LiepajaChuyển nhượng—
08/01/2023FK SpartaksFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/12/2022FK Auda RigaFK SpartaksCho mượn—
17/07/2022FK SpartaksFK Auda RigaChuyển nhượng—
31/12/2020Sunshine StarsFK SpartaksChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy68
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com