
kirils iljins là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
10Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 9 | 949 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 78% | 54% | 4 | 0 | 5,70 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/615 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 20/42 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/130 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/88 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 41/47 | 3 | 7/14 | — | — |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 5 | 6/6 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 21/31 | 3 | 4/5 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực39