
Amadou Traore là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Transinvest.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 6 | 4 | 426 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 6,36 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 12/06/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 26/05/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 22/05/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 6/7 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/19 | 2 | 7/17 | — | 7,30 |
| 08/05/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 5/10 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/09/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | FK Liepaja | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2025 | Free player | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Panahaiki-2005 | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2023 | Sporting Kansas CityReserves | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Free player | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris FC Youth | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |