Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Traore

TransinvestTiền đạoGUI
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Amadou Traore là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Transinvest.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—6442620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/06/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-423000001/222/4—6,36
16/06/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 0-1100100—01/1—6,37
12/06/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-1100100—01/1—6,95
26/05/2026Latvian Higher League@ JelgavaH 1-1450010011/1303/4—6,40
22/05/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 1-367001013/806/7—6,44
17/05/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 2-169001006/1013/6—6,60
12/05/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 4-1850022113/1927/17—7,30
08/05/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 0-5450010014/1515/10—6,45
03/05/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-110001012/302/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018200 nghìn €
03/06/202119800 nghìn €
15/12/202119600 nghìn €
29/05/202220400 nghìn €
20/09/202321300 nghìn €
27/12/202321250 nghìn €
22/05/202422250 nghìn €
26/12/202422250 nghìn €
12/06/202523150 nghìn €
09/11/202523175 nghìn €
17/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FK LiepajaTransinvestChuyển nhượng—
19/03/2025Free playerFK LiepajaChuyển nhượng—
31/12/2024Panahaiki-2005Free playerTrở lại—
10/09/2023Sporting Kansas CityReservesPanahaiki-2005Chuyển nhượng—
15/01/2023Free playerSporting Kansas CityReservesChuyển nhượng—
30/06/2022BordeauxFree playerTrở lại—
31/12/2020Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
31/12/2018Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2018Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Paris FC YouthFC Girondins Bordeaux YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com