
Ilja Korotkovs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.727Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 20 | 18 | 1.727 | 0 | 0 | 1 | 17 | 4 | 86% | 51% | 5 | 1 | 6,46 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.727 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 848/985 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/104 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/155 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 09/08/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 3 | 7/13 | — | 6,70 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/76 | 2 | 6/9 | — | 6,76 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Decic Tuzi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Decic Tuzi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 26/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 6/10 | Đ | 5,60 |
| 21/06/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 1/6 | — | 5,81 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 58/75 | 1 | 5/7 | — | 6,90 |
| 12/06/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/61 | 2 | 10/18 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực50