
Mizuki Arai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa này · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 24/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 2-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 19/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/7 | — | 6,03 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | V | 5,57 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/07/2017 | 20 | — |
| 27/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Yokohama FC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Vissel Kobe | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Yokohama FC | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Tokyo Verdy | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gil Vicente | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Tokyo Verdy | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kataller Toyama | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Tokyo Verdy | Kataller Toyama | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Kataller Toyama | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | SC Sagamihara | Kataller Toyama | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2017 | SV Horn | SC Sagamihara | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/01/2016 | Urawa Red Diamonds U18 | SV Horn | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực33