Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mizuki Arai

Mito HollyhockTiền vệJPN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mizuki Arai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Mùa này · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mizuki Arai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-1590022114/1602/2—6,42
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 1-3610020011/1401/2—6,02
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-345001102/500/2—5,97
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosH 1-1710000221/2501/3—6,02
24/04/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 2-5450100211/1301/2—6,68
19/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-169001009/1334/7—6,03
04/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 1-163001009/1412/4—6,49
22/03/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 0-316000008/1201/3V5,57
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 1-0730020220/2803/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: —2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20161975 nghìn €
02/12/20161950 nghìn €
26/05/20172075 nghìn €
01/07/201720—
27/12/20192250 nghìn €
26/01/202123100 nghìn €
27/06/202124100 nghìn €
12/01/202224150 nghìn €
27/06/202225350 nghìn €
31/10/202225350 nghìn €
27/06/202326300 nghìn €
21/02/202426250 nghìn €
11/06/202427250 nghìn €
11/12/202427150 nghìn €
28/05/202528125 nghìn €
14/12/202528100 nghìn €
02/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Yokohama FCMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2024Vissel KobeYokohama FCCho mượn—
15/08/2023Yokohama FCVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2023Tokyo VerdyYokohama FCChuyển nhượng—
30/12/2022Gil VicenteTokyo VerdyCho mượn—
28/07/2022Tokyo VerdyGil VicenteChuyển nhượng—
31/01/2020Kataller ToyamaTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2020Tokyo VerdyKataller ToyamaCho mượn—
14/08/2019Kataller ToyamaTokyo VerdyChuyển nhượng—
05/01/2018SC SagamiharaKataller ToyamaChuyển nhượng Free—
14/09/2017SV HornSC SagamiharaChuyển nhượng Free—
28/01/2016Urawa Red Diamonds U18SV HornChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com