Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keigo Higashi

Tiền vệJPN
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keigo Higashi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keigo Higashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 1-3140000010/1101/1—5,84
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 2-24000014/722/3—6,23
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaB 0-3dự bị00000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-0dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1dự bị00000—0———
24/04/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 5-2dự bị00000—0———
22/03/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
18/03/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20091850 nghìn €
09/12/200919300 nghìn €
30/06/201019350 nghìn €
27/12/201020400 nghìn €
01/07/201120600 nghìn €
31/12/201121900 nghìn €
25/06/201221900 nghìn €
04/07/201322750 nghìn €
30/03/201423850 nghìn €
11/02/201524700 nghìn €
30/06/201524600 nghìn €
24/02/201625800 nghìn €
24/03/201726850 nghìn €
04/01/201827700 nghìn €
04/01/2019281,2 triệu €
26/06/2019281,3 triệu €
27/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
28/01/202130900 nghìn €
28/06/202130850 nghìn €
13/01/202231750 nghìn €
27/06/202231600 nghìn €
05/01/202332500 nghìn €
27/06/202332400 nghìn €
21/02/202433300 nghìn €
11/06/202433200 nghìn €
09/12/202434175 nghìn €
28/05/202534150 nghìn €
14/12/202535125 nghìn €
02/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TokyoRetiredTự do—
31/01/2013RB Omiya ArdijaFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2011Oita TrinitaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/01/2009Oita Trinita U18Oita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com