
Danilo Cardoso là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.082Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.068 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 82% | 63% | 2 | 0 | 4,70 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/556 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/89 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 2/4 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 2 | 2/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/66 | 1 | 5/6 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 51/65 | 2 | 4/6 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/70 | 1 | 1/5 | V | 5,55 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/32 | 4 | 6/10 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 5/6 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/10/2023 | 26 | — |
| 25/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mito Hollyhock | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | FC Imabari | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Athletic Club | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nautico (PE) | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2023 | Athletic Club | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2023 | Londrina PR | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Athletic Club | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goias Esporte Clube | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Athletic Club | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Vitória - BA | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 04/05/2022 | Athletic Club | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2021 | Ipatinga FC U20 | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Athletic Club | Ipatinga FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | AA Internacional de Limeira | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 24/05/2021 | Athletic Club | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực47