
Takeshi Ushizawa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 59% | 55% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/59 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/29 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 4/6 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/41 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | Đ | 5,16 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mito Hollyhock | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Chuo University | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nagoya Grampus U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực48