Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kento Hashimoto

FC TokyoTiền vệJPN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kento Hashimoto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—643600005088%61%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/194 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kento Hashimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-020000004/411/2V6,33
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-14002002/304/5—6,29
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0900010178/8024/6—7,20
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-0900010051/6124/7—6,64
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2900010021/2617/9—6,24
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-5660000016/2014/10—5,65
01/08/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundB 0-1650010318/2323/6—7,24
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-1660010019/2423/8—6,21
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsH 0-0900020021/2826/13—6,47
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 2-1900021244/5613/5V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20121825 nghìn €
21/07/20131925 nghìn €
11/02/201521300 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
24/02/201622400 nghìn €
24/03/201723600 nghìn €
04/01/201824725 nghìn €
04/01/2019251,0 triệu €
26/06/2019251,2 triệu €
27/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
28/07/2020261,3 triệu €
18/10/2020272,0 triệu €
28/12/2020272,5 triệu €
01/06/2021272,5 triệu €
28/12/2021282,5 triệu €
27/06/2022282,2 triệu €
28/12/2022292,2 triệu €
13/06/2023292,0 triệu €
12/10/2023301,5 triệu €
19/12/2023301,2 triệu €
25/03/2024301,0 triệu €
23/06/2024301,0 triệu €
12/12/202431800 nghìn €
28/05/202531750 nghìn €
14/12/202532700 nghìn €
02/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com