
Masato Morishige là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 249 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 73% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/100 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 4/5 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 5/9 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 10/12 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2009 | 21 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2010 | 23 | 850 nghìn € |
| 01/07/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/06/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/07/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/03/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 1,8 triệu € |
| 24/02/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2018 | 30 | 1,4 triệu € |
| 04/01/2019 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2019 | 32 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2019 | 32 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 34 | 900 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 36 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực58