- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Astana Arena, Astana · Trọng tài: Donatas Rumsas · Ít mây -14°C · cập nhật
Club Brugge thắng 4-1 ngay trên sân của FC Kairat Almaty.
FC Kairat Almaty vs Club Brugge 1-4 — Cúp C1 châu Âu 20/01/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 15Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích8
- 8Sút trong vòng cấm17
- 4Sút bị chặn3
- 1Phạt góc3
- 44Tấn công nguy hiểm46
- 122Tấn công99
- 525Chuyền604
- 442Chuyền chính xác536
- 2Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài11
- 17Rê bóng9
- 11Tạt bóng21
- 40Tranh chấp42
- 17Tắc bóng32
- 45Cản phá41
- 8Cứu thua7
- 7Phạm lỗi9
- 15Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Club Brugge kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
FC Kairat Almaty · HLV Rafael Urazbakhtin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 5.69 |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ | 6.03 |
| 14 | Aleksandr Martynovich © | Hậu vệ | 6.27 |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ | 5.47 |
| 80 | Egor Sorokin | Hậu vệ | 5.74 |
| 4 | Damir Kasabulat | Tiền vệ | 5.93 |
| 7 | Jorge Gabriel Costa Monteiro | Tiền vệ | 6.14 |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ | 5.85 |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Tiền vệ | 6.93 |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ | 5.78 |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ |
| 42 | Mukhamedali Abish | Tiền vệ |
| 89 | Ramazan Bagdat | Tiền đạo |
| 41 | Danila Buch | Thủ môn |
| 99 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Hậu vệ |
| 79 | Mansur Birkurmanov | Tiền đạo |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn |
| 47 | Amirbek Bazarbaev | Hậu vệ |
Club Brugge · HLV Ivan Leko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Nordin Jackers | Thủ môn | 6.51 |
| 4 | Joel Ordonez | Hậu vệ | 7.17 |
| 44 | Brandon Mechele | Hậu vệ | 7.78 |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ | 7.23 |
| 9 | Carlos Forbs | Tiền vệ | 6.94 |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ | 6.61 |
| 20 | Hans Vanaken © | Tiền vệ | 9.0 |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ | 8.2 |
| 65 | Joaquin Seys | Tiền vệ | 6.98 |
| 67 | Mamadou Diakhon | Tiền vệ | 7.04 |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo | 7.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Vince Osuji | Hậu vệ |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo |
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ |
| 84 | Shandre Campbell | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Kairat Almaty vs Club Brugge đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Kairat Almaty vs Club Brugge thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 7 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 20/01/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Astana Arena (Astana).
- Kết quả FC Kairat Almaty vs Club Brugge là bao nhiêu?
- Club Brugge thắng FC Kairat Almaty 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát FC Kairat Almaty vs Club Brugge?
- FC Kairat Almaty ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Club Brugge dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:29 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

