
Erkin Tapalov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 56% | 2 | 0 | 5,73 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 18 | 12 | 177 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/94 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/52 | 2 | 4/9 | V | 5,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/42 | 3 | 5/7 | V | 6,16 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/39 | 4 | 10/11 | — | 6,31 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/11/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực44