
Adilet Sadybekov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Tiểu sử Adilet Sadybekov
Adilet Sadybekov thuộc vị trí Tiền vệ, 24 tuổi, quốc tịch Kazakhstan, hiện thi đấu cho FC Kairat Almaty. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 12 trận ra sân với tổng 246 phút thi đấu. Chiều cao 186 cm, thuận chân phải, sinh ngày 26/05/2002. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 12 | 5 | 246 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 3 | 3/7 | — | 6,17 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/11/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực39