Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Shirobokov

FC Kairat AlmatyHậu vệKAZ
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksandr Shirobokov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000083%0%006,36
Kazakhstan Premier League——17122900000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Premier League · 17 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Shirobokov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-1900000036/4300/3—6,36
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-33800000—0—Đ4,90
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-1900011167/7815/5—7,37
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-1400000—0——6,60
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-01800000—0——7,00
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-09000000—0——6,60
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 2-14500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20201775 nghìn €
10/06/20211875 nghìn €
08/07/202118100 nghìn €
29/11/202118100 nghìn €
24/11/202219125 nghìn €
05/06/202320100 nghìn €
14/11/202320125 nghìn €
25/06/202421250 nghìn €
05/12/202421250 nghìn €
16/06/202522200 nghìn €
05/11/202522250 nghìn €
22/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com