Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edmilson de Paula Santos Filho

FC Kairat AlmatyTiền đạoBRA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Edmilson de Paula Santos Filho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11730000068%38%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edmilson de Paula Santos Filho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-1730000213/1915/13—6,89
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 0-3450000010/1100/1—6,48
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-36000000—0——6,30
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-126000047/700/3—7,03
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-16000000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-08410000—0——7,30
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-14500000—0—V6,12
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-0900000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 2-14500000—0——6,30
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 2-359000003/703/12—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202326125 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
23/05/202427300 nghìn €
10/12/202427250 nghìn €
26/05/202528200 nghìn €
05/11/202528300 nghìn €
22/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com