
Aleksandr Martynovich
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Aleksandr Martynovich là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,14 |
| Kazakhstan Premier League | — | — | 22 | 22 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Premier League · 22 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 4/7 | V | 6,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,18 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 3 | 6/10 | — | 5,59 |
| 20/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/93 | 2 | 5/5 | — | 6,27 |
| 09/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/05/2010 | 22 | 550 nghìn € |
| 14/07/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 850 nghìn € |
| 22/12/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/01/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 2,8 triệu € |
| 30/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 30 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 30 | 2,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 34 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 38 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực56