Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Glazer

Maccabi Tel AvivTiền vệISR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dan Glazer là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—30470000091%83%006,19
Israel Ligat Al Toto Cup2026—102300000——00—
Siêu cúp Israel2026—10700010100%50%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Glazer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1dự bị00000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-190000012/130——6,27
01/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-112000004/511/1—6,12
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 5-226000005/524/5—6,19
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201822500 nghìn €
27/06/201922800 nghìn €
27/12/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
06/07/2020231,6 triệu €
25/12/2020241,6 triệu €
28/05/2021241,4 triệu €
08/10/2021251,6 triệu €
30/12/2021251,6 triệu €
03/06/2022251,4 triệu €
19/12/2022261,4 triệu €
28/05/2023261,2 triệu €
19/12/2023271,2 triệu €
29/05/2024271,0 triệu €
17/09/202427800 nghìn €
11/12/202428700 nghìn €
16/06/202528700 nghìn €
05/11/202529700 nghìn €
22/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC Kairat AlmatyMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/01/2025FC Pari Nizhniy NovgorodFC Kairat AlmatyChuyển nhượng 0.1M €—
08/07/2024OFI CreteFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
10/09/2023Maccabi Tel AvivOFI CreteChuyển nhượng—
29/06/2018Maccabi NetanyaMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/06/2017Maccabi Tel AvivMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
29/06/2017Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
06/09/2016Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
05/09/2016Bnei YehudaMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/08/2016Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2016Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
02/02/2016Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
31/01/2016Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com