Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Mata

FC Kairat AlmatyHậu vệPOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Luis Mata là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
154Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
1,75Bàn/90 phút
51Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001181%0%006,41
Kazakhstan Premier League2026—25256430500——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Mata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-1900011022/2700/1—6,41
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 0-357001109/1415/5—5,75
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-37200000—0——6,10
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-1900010142/5201/3—6,29
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-19000000—0——6,90
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-012001000—0——7,20
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-18300000—0——6,50
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-08600000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 2-19000000—0——6,60
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 2-3700000012/1933/8—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161950 nghìn €
29/06/201719200 nghìn €
07/09/201720400 nghìn €
22/02/201820400 nghìn €
28/06/201820600 nghìn €
18/02/201921500 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
30/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
18/01/202123250 nghìn €
20/05/202123500 nghìn €
14/10/202124750 nghìn €
30/12/202124900 nghìn €
06/04/2022241,3 triệu €
13/06/2022241,5 triệu €
15/11/2022251,0 triệu €
29/03/202325600 nghìn €
08/06/202325450 nghìn €
05/10/202326300 nghìn €
28/12/202326300 nghìn €
27/03/202426400 nghìn €
06/06/202426400 nghìn €
08/12/202427250 nghìn €
16/06/202527400 nghìn €
05/11/202528600 nghìn €
22/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Zaglebie LubinFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
29/06/2025FC Kairat AlmatyZaglebie LubinCho mượn—
26/02/2025Zaglebie LubinFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
06/02/2023Pogon SzczecinZaglebie LubinChuyển nhượng—
31/07/2020Porto BPogon SzczecinChuyển nhượng—
29/06/2019FC CartagenaPorto BCho mượn—
30/08/2018Porto BFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2017PortimonensePorto BCho mượn—
25/01/2017Porto BPortimonenseChuyển nhượng—
30/06/2016FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2014Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com