
Luis Mata là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
154Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
1,75Bàn/90 phút
51Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 25 | 25 | 64 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 5/5 | — | 5,75 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 3/8 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/04/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 13/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Zaglebie Lubin | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Kairat Almaty | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Zaglebie Lubin | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Pogon Szczecin | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Porto B | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Cartagena | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Porto B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Portimonense | Porto B | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Porto B | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |