Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Temirlan Anarbekov

FC Kairat AlmatyThủ mônKAZ
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Temirlan Anarbekov là thủ môn 23 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
180Phút
8Cứu thua
48%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2218080148%100%006,86
Kazakhstan Premier League2026—25250000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/45 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Temirlan Anarbekov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-59010111/2211/1—5,88
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-19070111/230——7,83
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-29020117/2701/1—5,84
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 0-3dự bị000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-390000—0——5,70
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-19010021/240——6,56
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-190000—0——6,10
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0120000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20211775 nghìn €
29/11/202118100 nghìn €
15/06/202218125 nghìn €
14/11/202219150 nghìn €
05/06/202319150 nghìn €
14/11/202320100 nghìn €
25/06/202420150 nghìn €
13/11/202421250 nghìn €
16/06/202521200 nghìn €
05/11/202522400 nghìn €
22/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com