
Aleksandr Mrynskiy
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Aleksandr Mrynskiy là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
682Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
682Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 33% | 0 | 0 | 6,20 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 23 | 22 | 243 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 1 | 0 | 3,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 5/7 | — | 6,59 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 5,87 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 15/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực42