Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kento Haneda

FC GifuHậu vệJPN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kento Haneda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
1.667Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1667Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—86800000100%—000,80
J2/J3 100 Year Vision League2026—18181.5691004182%63%006,38
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 0,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.569 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
820/989 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
51/116 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
14
Phá bóng
84
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/101 (63%)
Không chiến thắng / thua
44 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kento Haneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-18000007/70——6,43
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1950000174/8615/10—7,57
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 0-2900000068/8017/8—6,75
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuH 2-2901021132/4226/13—7,09
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-2900010031/4503/6—6,06
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-3900000060/6801/2—6,77
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCT 1-0900000080/9204/4—7,42
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataB 0-1900000176/8401/1—6,80
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 2-1900000046/5101/1—6,74
11/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 1-23100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123150 nghìn €
28/06/202123250 nghìn €
12/01/202224250 nghìn €
27/06/202224250 nghìn €
05/01/202325200 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
21/02/202426250 nghìn €
11/06/202426200 nghìn €
11/12/202427150 nghìn €
28/05/202527150 nghìn €
14/12/202528100 nghìn €
08/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com