
Mohamed hamed là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Mohamed hamed
Mohamed hamed là hậu vệ của El Mokawloon El Arab, quốc tịch Egypt, 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Ai Cập với 529 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028 và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 65% | 2 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/202 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/56 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/3 | Đ | 6,07 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 5/7 | — | 6,81 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 1/3 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/30 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 1 | 4/7 | — | 5,37 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/46 | 2 | 9/11 | — | 6,73 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/7 | Đ | 5,81 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/35 | 1 | 4/4 | — | 7,07 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 5/8 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực53