
Ahmed Aouled Behi
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ahmed Aouled Behi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Ahmed Aouled Behi
Ahmed Aouled Behi là tiền vệ người Tunisia, sinh ngày 19/08/2000 và hiện 26 tuổi. Ahmed Aouled Behi hiện thi đấu cho El Mokawloon El Arab, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận với 199 phút thi đấu và điểm trung bình 4,22. Số trận được chia theo giải gồm 2 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 41% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/13 | — | 6,43 |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.