Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hassan

Olympic El QanalTiền đạoEGY
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohamed Hassan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—40760001167%45%006,71
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCH 3-38000002/311/3—6,49
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-112000000/211/6—6,39
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-2360011212/1702/4—6,90
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 1-1200000211/1515/7—7,07
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1dự bị00000—0———
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-1850000322/3027/15—6,51
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 2-2dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-3800000034/4024/8V6,16
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 1-1300100—00/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201622100 nghìn €
16/06/201622100 nghìn €
19/07/201723100 nghìn €
02/01/201824200 nghìn €
22/05/201824250 nghìn €
12/12/201825250 nghìn €
01/06/201925250 nghìn €
01/02/202026250 nghìn €
11/11/202027250 nghìn €
12/05/202127200 nghìn €
09/12/202128250 nghìn €
14/09/202228200 nghìn €
23/02/202329200 nghìn €
28/06/202329250 nghìn €
23/04/202430300 nghìn €
02/10/202431250 nghìn €
13/02/202531200 nghìn €
12/06/202531150 nghìn €
30/11/202532100 nghìn €
19/05/20263275 nghìn €
05/10/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Ismaily SCFree playerTrở lại—
18/09/2022Ceramica Cleopatra FCIsmaily SCChuyển nhượng—
30/08/2021Ismaily SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
26/01/2021Ceramica Cleopatra FCIsmaily SCChuyển nhượng—
01/12/2020Zamalek SCCeramica Cleopatra FCHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
14/07/2018Wadi Degla SCZamalek SCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2018Baladiyat El MahallaWadi Degla SCHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
29/06/2018Wadi Degla SCBaladiyat El MahallaCho mượn 0.45M €—
07/07/2017Baladiyat El MahallaWadi Degla SCChuyển nhượng—
12/08/2016Al Ahly U21Baladiyat El MahallaChuyển nhượng—
29/06/2016Haras El HodoodAl Ahly U21Cho mượn—
27/07/2015Al Ahly U21Haras El HodoodChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com