
Kahraba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
471Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 471 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 37% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/144 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/29 | 2 | 4/7 | — | 7,17 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 3 | 3/9 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/7 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/7 | — | 6,55 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/39 | 2 | 3/4 | — | 6,06 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 2/8 | — | 5,91 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/40 | 3 | 5/7 | — | 6,54 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 3 | 6/12 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 13/02/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực40