Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Adel

Smouha SCHậu vệEGY
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Adel là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—522570003181%56%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Adel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-014000019/1114/7—7,05
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0900010040/4713/5—6,64
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-129000004/812/4—6,33
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0450000024/2812/4—7,18
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1790021012/1512/3V6,08
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 2-2700000311/1901/3—6,35
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 1-1900000225/3111/4V6,25
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0700000019/2201/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201823100 nghìn €
01/06/201923150 nghìn €
01/02/202024150 nghìn €
11/11/202025250 nghìn €
12/05/202125300 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
14/09/202226250 nghìn €
23/02/202327300 nghìn €
28/06/202327400 nghìn €
23/04/202428500 nghìn €
02/10/202429450 nghìn €
13/02/202529450 nghìn €
12/06/202529400 nghìn €
30/11/202530400 nghìn €
19/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Ceramica Cleopatra FCSmouha SCChuyển nhượng—
29/06/2026El Mokawloon El ArabCeramica Cleopatra FCCho mượn—
24/01/2026Ceramica Cleopatra FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
18/09/2022Ismaily SCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
02/12/2020El Entag Al HarbyIsmaily SCHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2018ESCO FCEl Entag Al HarbyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com