Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Abdelnasser

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohamed Abdelnasser là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—20740002062%43%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/24 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Abdelnasser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-029001005/713/6—6,91
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 1-1450010110/1714/10—6,63
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-1852143118/2507/11—9,35
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 2-29000023/301/1—6,25
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 1-131000013/403/3—6,42
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0dự bị00000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoH 1-11200100—13/7—6,45
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-024000007/902/7—6,40
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-023002222/402/4—7,20
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-222001004/602/4—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2025: —2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/202417125 nghìn €
26/09/202418—
02/10/202418150 nghìn €
08/02/202518—
30/11/202519175 nghìn €
19/05/202619175 nghìn €
29/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Al Ahly FCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
14/08/2026El Mokawloon El ArabAl Ahly FCHết hạn mượn 0.515M €515 nghìn €
31/12/2023El Mokawloon U23El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com