
Shokry Naguib là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Shokry Naguib
Shokry Naguib là tiền đạo của El Mokawloon El Arab, quốc tịch Egypt, hiện 32 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2018). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/07/2025, khi chuyển từ Ittihad Alexandria SC sang El Mokawloon El Arab.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 3/7 | — | 8,07 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 1/6 | — | 7,73 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/19 | 1 | 6/14 | — | 5,86 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/10 | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/27 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 2-2 | 67 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 8,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Ittihad Alexandria SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Pharco | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Ismaily SC | Pharco | Hết hạn mượn 0.281M € | 281 nghìn € |
| 30/10/2020 | El Mokawloon El Arab | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 25/08/2019 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Petrojet | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Ismaily SC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | El Mokawloon El Arab | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Aswan | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 05/10/2015 | Ismaily SC | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực43