Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shokry Naguib

El Mokawloon El ArabTiền đạoEGY
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shokry Naguib là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.

Tiểu sử Shokry Naguib

Shokry Naguib là tiền đạo của El Mokawloon El Arab, quốc tịch Egypt, hiện 32 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2018). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/07/2025, khi chuyển từ Ittihad Alexandria SC sang El Mokawloon El Arab.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shokry Naguib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 2-2691062011/1603/7—8,07
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 1-1590020110/1601/4—6,01
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0891041019/2411/6—7,73
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoH 1-1810020211/1916/14—5,86
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahH 1-1710031117/2200/2—6,35
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0660030017/2203/10—6,32
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-067000018/1502/6—6,47
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-2760021114/2701/5—6,42
10/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 1-012002011/102/4—6,76
21/03/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetH 2-267114118/1213/8—8,59

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201520100 nghìn €
15/07/201521200 nghìn €
02/02/201621200 nghìn €
16/06/201622200 nghìn €
10/01/201722300 nghìn €
19/07/201723300 nghìn €
02/01/201823300 nghìn €
22/05/201824400 nghìn €
12/12/201824400 nghìn €
01/06/201925300 nghìn €
01/02/202025300 nghìn €
11/11/202026200 nghìn €
12/05/202127250 nghìn €
09/12/202127250 nghìn €
14/09/202228200 nghìn €
23/02/202328150 nghìn €
28/06/202329200 nghìn €
23/04/202429200 nghìn €
02/10/202430300 nghìn €
13/02/202530250 nghìn €
12/06/202531150 nghìn €
30/11/202531200 nghìn €
19/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2025Ittihad Alexandria SCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
31/12/2024PharcoIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
03/01/2022Ismaily SCPharcoHết hạn mượn 0.281M €281 nghìn €
30/10/2020El Mokawloon El ArabIsmaily SCCho mượn—
25/08/2019Ismaily SCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
29/06/2019PetrojetIsmaily SCCho mượn—
21/01/2019Ismaily SCPetrojetChuyển nhượng—
28/01/2018El Mokawloon El ArabIsmaily SCCho mượn—
27/07/2017Ismaily SCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
29/06/2016AswanIsmaily SCCho mượn—
05/10/2015Ismaily SCAswanChuyển nhượng—
31/07/2014Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com