Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Nader Hawash

EnppiTiền đạo
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmed Nader Hawash là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Enppi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—553660003172%33%006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/94 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/56 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Nader Hawash · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-2760011113/1613/9—6,32
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1740020017/2312/7—6,06
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0460000019/2603/7—6,26
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 1-3800000012/1615/13—5,84
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 2-390000007/1346/20—5,74
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaH 2-221001001/201/2—6,55
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCH 1-1870020016/21312/21—6,46
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-06000002/312/5—6,52
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoH 1-130000005/1003/8—6,39
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahH 1-119000003/713/7—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20231925 nghìn €
28/06/20232075 nghìn €
23/04/202421250 nghìn €
02/10/202421250 nghìn €
13/02/202521175 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
30/11/202522100 nghìn €
19/05/20262375 nghìn €
29/09/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com