
Hussein Faisal là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 236 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/87 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/37 | 2 | 8/14 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/7 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 4/7 | — | 6,59 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 7/10 | — | 7,73 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 3 | 3/7 | — | 6,66 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 2 | 2/11 | — | 6,66 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 5/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | El Mokawloon El Arab | Al Masry | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Al Masry | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Smouha SC | Al Masry | Hết hạn mượn 0.149M € | 149 nghìn € |
| 15/09/2021 | Zamalek SC U21 | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Tanta | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | Zamalek SC U21 | Tanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực30