
Omar El Wahsh là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 54% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/228 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/67 | 3 | 8/14 | — | 6,41 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 3/3 | — | 6,16 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/46 | 1 | 9/14 | — | 6,44 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/27 | 1 | 2/4 | V | 4,96 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/48 | 3 | 4/10 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/29 | 1 | 5/11 | — | 6,48 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/54 | 5 | 10/15 | — | 6,62 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/58 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/40 | 1 | 2/8 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Ittihad Alexandria SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Ismaily SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Misr Lel Makkasa | Ismaily SC | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Ismaily SC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực48