
Mohamed Fawzi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Mohamed Fawzi
Mohamed Fawzi là thủ môn của El Mokawloon El Arab, mang quốc tịch Egypt, sinh ngày 11/06/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 pha cứu thua trong 3 trận tại Ngoại hạng Ai Cập, với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, giá trị cao nhất 200 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2025, từ Abo Qir Fertilizers đến El Mokawloon El Arab.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 2 | 7 | 53% | 66% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/132 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/95 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/33 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/32 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/01/2024 | 27 | — |
| 19/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Abo Qir Fertilizers | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Haras El Hodood | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Biyala | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Biyala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zamalek SC U21 | Unknown | Chuyển nhượng | — |