
Mostafa Gamal là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 475 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66% | 34% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/103 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 3/7 | — | 6,96 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/24 | 2 | 4/11 | — | 6,61 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/32 | 5 | 7/11 | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/09/2022 | 32 | — |
| 23/02/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/01/2024 | 33 | — |
| 30/11/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/09/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.