- Phạt góc6 – 2
Sân VTB Arena, Moscow · Trọng tài: Matvey Zaika · Ít mây 21°C · cập nhật
Dynamo Moscow và Krylya Sovetov hòa nhau 0-0.
Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov 0-0 — Ngoại hạng Nga 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 64' 🔁 Martin Kramaričthay Amar Rahmanović
- 64' 🔁 Denis Makarovthay Nikolay Rasskazov
- 64' 🔁 Thomas Galdamesthay Mihajlo Banjac
- 🔁 Anton Miranchukthay Yaroslav Gladyshev 64'
- 🔁 Viktor Okishorthay Daniil Fomin 64'
- 🔁 Rubensthay Dmitriy Skopintsev 77'
- 🔁 Ivan Sergeevthay Arthur Gomes 77'
- 78' 🔁 Dominik Orozthay Maksim Vityugov
- 88' 🔁 Kirill Stolbovthay Ivan Oleynikov
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 16Tổng cú sút21
- 5Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích5
- 20Sút trong vòng cấm12
- 5Sút bị chặn4
- 6Phạt góc2
- 50Tấn công nguy hiểm36
- 93Tấn công65
- 537Chuyền279
- 456Chuyền chính xác191
- 5Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài10
- 22Rê bóng13
- 12Tạt bóng20
- 43Tranh chấp51
- 22Tắc bóng21
- 37Cản phá64
- 12Cứu thua13
- 6Phạm lỗi7
- 25Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Dynamo Moscow kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Dynamo Moscow · HLV Sandro Schwarz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 7.23 |
| 7 | Dmitriy Skopintsev | Hậu vệ | 6.94 |
| 55 | Maksim Osipenko | Hậu vệ | 6.98 |
| 56 | Leon Zaydenzal | Hậu vệ | 6.49 |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Hậu vệ | 7.08 |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ | 6.67 |
| 74 | Daniil Fomin © | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền đạo | 6.36 |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo | 6.35 |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ulvi Babaev | Tiền đạo |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn |
| 5 | Milan Majstorovic | Hậu vệ |
| 2 | Nicolas Marichal | Hậu vệ |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ |
| 88 | Viktor Okishor | Tiền vệ |
| 1 | Kurban Rasulov | Thủ môn |
| 8 | Rubens | Tiền vệ |
| 33 | Ivan Sergeev | Tiền đạo |
| 52 | Egor Smelov | Tiền vệ |
| 6 | Roberto Fernandez | Hậu vệ |
Krylya Sovetov · HLV Sergey Bulatov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesjakov © | Thủ môn | 7.32 |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ | 6.25 |
| 22 | Fernando Constanza | Hậu vệ | 6.42 |
| 23 | Nikita Chernov | Hậu vệ | 7.05 |
| 47 | Sergey Bozhin | Hậu vệ | 6.83 |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | 6.31 |
| 7 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ | 6.53 |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ | 6.06 |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Tiền vệ | 7.09 |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ | 6.85 |
| 11 | Amar Rahmanović | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Kirill Stolbov | Tiền vệ |
| 39 | Evgeniy Frolov | Thủ môn |
| 73 | Vitaliy Shitov | Tiền đạo |
| 5 | Dominik Oroz | Hậu vệ |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ |
| 18 | Ivan Lepskiy | Hậu vệ |
| 10 | Martin Kramarič | Tiền vệ |
| 80 | Nikita Kokarev | Thủ môn |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo |
| 9 | Chinedu Geoffrey | Tiền đạo |
| 3 | Thomas Galdames | Hậu vệ |
| 72 | Dani Fernández | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 4–0 |
| 22/10/2025 | RUS Cup | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 4–0 |
| 26/09/2025 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Dynamo Moscow | 2–3 |
| 27/08/2025 | RUS Cup | Krylya Sovetov – Dynamo Moscow | 0–0 |
| 05/05/2025 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Dynamo Moscow | 1–3 |
| 24/10/2024 | RUS Cup | Krylya Sovetov – Dynamo Moscow | 3–6 |
| 28/08/2024 | RUS Cup | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 5–1 |
| 17/08/2024 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 1–0 |
| 18/05/2024 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 4–1 |
| 19/02/2024 | INT CF | Dynamo Moscow – Krylya Sovetov | 5–1 |
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – CSKA Moscow | 5–2 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Dynamo Moscow | 0–1 | T |
| 14/07/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Dynamo Moscow | 3–4 | T |
| 10/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Dynamo Moscow B | 10–0 | T |
| 07/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – FC Orenburg | 2–1 | T |
Krylya Sovetov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Akron Togliatti – Krylya Sovetov | 2–1 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | Rubin Kazan – Krylya Sovetov | 2–0 | B |
| 04/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Krylya Sovetov | 3–2 | B |
| 01/07/2026 | INT CF | Krylya Sovetov – Sokol Saratov | 2–3 | B |
| 28/06/2026 | INT CF | Krylya Sovetov – Neftekhimik Nizhnekamsk | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 1 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VTB Arena (Moscow).
- Kết quả Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov là bao nhiêu?
- Dynamo Moscow và Krylya Sovetov hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Moscow thắng 18, hòa 6, Krylya Sovetov thắng 6. Lần gần nhất ngày 01/03/2026 (RUS Premier League) Dynamo Moscow 4-0 Krylya Sovetov.
- Phong độ Dynamo Moscow và Krylya Sovetov trước trận?
- Dynamo Moscow: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Krylya Sovetov: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov?
- Dynamo Moscow ra sân với sơ đồ 4-3-3, Krylya Sovetov dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

