
Sergey Pesjakov là thủ môn 37 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
30Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 30 | 2 | 9 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/259 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/141 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 23/38 | 0 | — | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | — | — | 7,74 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 34/44 | 0 | — | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 16/34 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/43 | 0 | — | — | 7,32 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 4-1 | 76 | 3 | 0 | 3 | 10/20 | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 38/48 | 0 | — | — | 6,81 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 20/42 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/09/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/04/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/12/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/05/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/08/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2014 | 25 | 1,3 triệu € |
| 06/03/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 26 | 850 nghìn € |
| 22/07/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/01/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 31 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 20/11/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FK Rostov | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spartak Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Anzhi Makhachkala | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | Spartak Moscow | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Rostov | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 09/01/2012 | Spartak Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Tom Tomsk | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Spartak Moscow | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Shinnik Yaroslavl | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2007 | Shinnik Yaroslavl II | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | Tekstilshchik Ivanovo | Shinnik Yaroslavl II | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Shinnik Yaroslavl II | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2005 | Shinnik Yaroslavl U19 | Shinnik Yaroslavl II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 163
- Chỉ số 248
- Chỉ số 469
- Chỉ số 366