Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chinedu Geoffrey

AEL LimassolTiền đạoNGR
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Chinedu Geoffrey là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2110310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chinedu Geoffrey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-06200000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-421001001/100/2Đ5,49
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-227001003/300/2—6,06
04/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-13010000—0——7,90
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 4-1dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-228002011/100/1—6,28
22/03/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 0-082001017/1002/7—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201720300 nghìn €
25/05/201820250 nghìn €
11/12/201821200 nghìn €
28/05/201921150 nghìn €
07/01/202022200 nghìn €
20/07/202022250 nghìn €
05/12/202023250 nghìn €
05/04/202123250 nghìn €
01/08/202123200 nghìn €
01/11/202124200 nghìn €
14/04/202224200 nghìn €
24/07/202224150 nghìn €
26/10/202225100 nghìn €
21/06/202325100 nghìn €
26/12/202326300 nghìn €
16/06/202426200 nghìn €
13/11/202427600 nghìn €
16/06/202527600 nghìn €
05/11/202528900 nghìn €
24/03/2026281,0 triệu €
25/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Krylya SovetovAEL LimassolChuyển nhượng—
29/01/2026FC AstanaKrylya SovetovHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
02/07/2024Liaoning TierenFC AstanaChuyển nhượng—
27/02/2024Radnicki 1923 KragujevacLiaoning TierenHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
26/01/2023LahtiRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
31/12/2021Olimpic DonetskLahtiChuyển nhượng—
30/12/2021LahtiOlimpic DonetskCho mượn—
23/02/2021Olimpic DonetskLahtiChuyển nhượng—
30/12/2020Trans NarvaOlimpic DonetskCho mượn—
04/03/2020Olimpic DonetskTrans NarvaChuyển nhượng—
30/08/2019CS Dunarea Turris Turnu MagureleOlimpic DonetskChuyển nhượng—
05/07/2019KF Skënderbeu BCS Dunarea Turris Turnu MagureleChuyển nhượng—
29/06/2019Rabotnicki SkopjeKF Skënderbeu BCho mượn—
30/08/2017KF Skënderbeu BRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2017KS BesaKF Skënderbeu BCho mượn—
30/01/2017KF Skënderbeu BKS BesaChuyển nhượng—
31/10/2016Teplice BKF Skënderbeu BCho mượn—
30/09/2016KF Skënderbeu BTeplice BChuyển nhượng—
30/06/2016Al-Nasr (Dubai) U19KF Skënderbeu BChuyển nhượng—
17/01/2016Dogan Türk Birligi SKAl-Nasr (Dubai) U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com