- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Alexandra Stadium, Crewe · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.05
Crewe Alexandra thắng Rochdale 3-2 trên sân nhà Alexandra Stadium.
Crewe Alexandra vs Rochdale 3-2 — Hạng Tư Anh 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Matúš Holíčekkiến tạo: Jordan Gibson
39'
1 - 0 -
⚽ Jordan Gibsonkiến tạo: Owen lunt
45'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Conor Thomasthay Matúš Holíček 45'
- 🟨 Joe White 50'
-
⚽ Jordan Gibsonkiến tạo: Kyle Ure
55'
3 - 0 - 🔁 Calum·Agiusthay Joe White 60'
- 63' 🔁 Emmanuel Dieseruvwethay Dajaune Brown
- 63' 🔁 Edward Francisthay Cian Hayes
- 63' 🔁 sam beckwiththay Charlie Tasker
-
65'
3 - 1 ⚽ (phản lưới) Joel Tabiner - 🔁 Stan Danceythay Jordan Gibson 75'
- 🔁 Reece Hutchinsonthay Kyle Ure 75'
- 🔁 Adrien thibautthay Joel Tabiner 75'
- 79' 🔁 Zain Silcott-Duberrythay Babajide Ezekiel Adeeko
-
90'
3 - 2 ⚽ Aden Flintkiến tạo: Edward Francis - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 19Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn7
- 1Phạt góc7
- 41Tấn công nguy hiểm62
- 75Tấn công128
- 374Chuyền558
- 293Chuyền chính xác464
- 2Chuyền then chốt8
- 9Chuyền dài11
- 13Rê bóng31
- 24Tạt bóng23
- 42Tranh chấp52
- 45Tắc bóng32
- 67Cản phá58
- 2Cứu thua3
- 2Phạm lỗi10
- 16Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Rochdale kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Crewe Alexandra ép sân · cột hướng xuống: Rochdale ép sân. Crewe Alexandra kiểm soát thế trận 34% thời gian, Rochdale 53%.
Crewe AlexandraRochdale| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Crewe Alexandra · HLV Lee Bell
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tom Booth | Thủ môn | 6.07 |
| 2 | L. Billington © | Hậu vệ | 6.49 |
| 4 | Kyle Ure | Hậu vệ | 6.02 |
| 6 | Luke Offord | Hậu vệ | 6.63 |
| 12 | Joshua Stephenson | Hậu vệ | 6.26 |
| 10 | Joe White | Tiền vệ | 6.02 |
| 11 | Joel Tabiner | Tiền vệ | 5.7 |
| 14 | Jordan Gibson | Tiền vệ | 8.94 |
| 17 | Matúš Holíček | Tiền vệ | 7.44 |
| 19 | Owen lunt | Tiền vệ | 6.64 |
| 9 | Josh March | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Calum·Agius | Tiền đạo |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ |
| 13 | Ian Lawlor | Thủ môn |
| 23 | Charlie McNeill | Tiền đạo |
| 29 | Adrien thibaut | Tiền đạo |
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ |
| 30 | Stan Dancey | Hậu vệ |
Rochdale · HLV Ian Watson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Sam William John Waller | Thủ môn | 5.6 |
| 2 | Charlie Tasker | Hậu vệ | 6.4 |
| 3 | Kaiden Wilson | Hậu vệ | 6.48 |
| 13 | Olutobi Adebayo-Rowling | Hậu vệ | 6.57 |
| 44 | Aden Flint | Hậu vệ | 7.65 |
| 7 | Cian Hayes | Tiền vệ | 5.85 |
| 8 | Harvey Gilmour © | Tiền vệ | 5.94 |
| 17 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ | 6.25 |
| 21 | K. Taylor | Tiền vệ | 5.71 |
| 45 | Glenn Middleton | Tiền vệ | 6.0 |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Zain Silcott-Duberry | Tiền đạo |
| 26 | Sam·Sherring | Hậu vệ |
| 19 | Luke Hannant | Tiền vệ |
| 14 | Edward Francis | Tiền vệ |
| 9 | Emmanuel Dieseruvwe | Tiền đạo |
| 33 | sam beckwith | Hậu vệ |
| 12 | Jake Spaven | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | Mickey Demetriou | Treo giò | Inactive |
| Crewe Alexandra | Jack Lankester | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Laurence Maguire | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Devante Rodney | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Jonny Smith | Chấn thương | Wound |
| Rochdale | Ryan East | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | ethan landell ebanks | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Daniel Moss | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Bryant Bilongo | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Casey Pettit | Treo giò | Inactive |
| Rochdale | Will Jenkins | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.05 | 1.00 | 26 | 501.00 | 5.5 | 8.50 | 1.08 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 02:06 17/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/02/2023 | ENG EFL League Two | Crewe Alexandra – Rochdale | 1–1 |
| 30/07/2022 | ENG EFL League Two | Rochdale – Crewe Alexandra | 1–2 |
| 24/04/2021 | ENG EFL League One | Crewe Alexandra – Rochdale | 1–1 |
| 09/01/2021 | ENG EFL League One | Rochdale – Crewe Alexandra | 3–3 |
| 17/02/2016 | ENG EFL League One | Rochdale – Crewe Alexandra | 2–2 |
| 06/02/2016 | ENG EFL League One | Crewe Alexandra – Rochdale | 2–0 |
| 04/03/2015 | ENG EFL League One | Rochdale – Crewe Alexandra | 4–0 |
| 03/09/2014 | ENG Football League Trophy | Crewe Alexandra – Rochdale | 0–3 |
| 20/08/2014 | ENG EFL League One | Crewe Alexandra – Rochdale | 2–5 |
| 30/07/2011 | INT CF | Crewe Alexandra – Rochdale | 2–1 |
Phong độ gần đây
Crewe Alexandra
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL League Two | Swindon Town – Crewe Alexandra | 0–1 | T |
| 07/10/2026 | ENG Football League Trophy | Blackpool – Crewe Alexandra | 2–2 | H |
| 03/10/2026 | ENG EFL League Two | Crewe Alexandra – Bristol Rovers | 3–1 | T |
| 26/09/2026 | ENG EFL League Two | Rotherham United – Crewe Alexandra | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | Crewe Alexandra – Aston Villa U21 | 4–1 | T |
Rochdale
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL League Two | Tranmere Rovers – Rochdale | 1–1 | H |
| 07/10/2026 | ENG Football League Trophy | Huddersfield Town – Rochdale | 5–0 | B |
| 03/10/2026 | ENG EFL League Two | Rochdale – Swindon Town | 1–0 | T |
| 26/09/2026 | ENG EFL League Two | Fleetwood Town – Rochdale | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | Rochdale – Liverpool U21 | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Crewe Alexandra vs Rochdale đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Crewe Alexandra vs Rochdale thuộc Hạng Tư Anh, Vòng 11 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Alexandra Stadium (Crewe).
- Kết quả Crewe Alexandra vs Rochdale là bao nhiêu?
- Crewe Alexandra thắng Rochdale 3-2; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Crewe Alexandra vs Rochdale gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Crewe Alexandra thắng 3, hòa 6, Rochdale thắng 4. Lần gần nhất ngày 25/02/2023 (ENG EFL League Two) Crewe Alexandra 1-1 Rochdale.
- Phong độ Crewe Alexandra và Rochdale trước trận?
- Crewe Alexandra: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWD); Rochdale: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW).
- Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Rochdale?
- Crewe Alexandra ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rochdale dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

